可是後來 kě shì hòu lái · khả thị hậu lai Hán Việt: khả thị hậu lai · Pinyin: kě shì hòu lái Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 是 (thị) + 後 (hậu) + 來 (lai)Pinyinkě shì hòu láiHán Việtkhả thị hậu laiCấu tạo可 + 是 + 後 + 來 · khả + thị + hậu + lai nghĩa thành phần: khả + thị + hậu + lai