可曲傳送帶
khả khúc truyện tống đái
Hán Việt: khả khúc truyện tống đái · Pinyin: kě qǔ chuán sòng dài
Tổng quan
Cấu tạo: 可 (khả) + 曲 (khúc) + 傳 (truyện) + 送 (tống) + 帶 (đái)
Hán Việt: khả khúc truyện tống đái · Pinyin: kě qǔ chuán sòng dài
Cấu tạo: 可 (khả) + 曲 (khúc) + 傳 (truyện) + 送 (tống) + 帶 (đái)