可有可無
khả hữu khả vô
Hán Việt: khả hữu khả vô · Pinyin: kě yǒu kě wú
Tổng quan
không cần thiết | không quan trọng
Nghĩa
Việt
- Cihui không cần thiết | không quan trọng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 可以有,也可以没有。指有没有都无关紧要。
Eng
- CC-CEDICT not essential|dispensable
- Cihui 可有可無 ěyǒukěwú f.e. not essential