可服務性 kě fú wù xìng · khả phục vụ tính Hán Việt: khả phục vụ tính · Pinyin: kě fú wù xìng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 性 (tính)Pinyinkě fú wù xìngHán Việtkhả phục vụ tínhCấu tạo可 + 服 + 務 + 性 · khả + phục + vụ + tính nghĩa thành phần: khả + phục + vụ + tính Nghĩa EngCihui serviceability