可望不可及

kě wàng bù kě jí khả vọng bất khả cập

Hán Việt: khả vọng bất khả cập · Pinyin: kě wàng bù kě jí

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (vọng) + (bất) + (khả) + (cập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 及:接近。指只可仰望而不可接近。