可杀不可辱

kě shā bù kě rǔkhả sát bất khả nhục

Hán Việt: khả sát bất khả nhục · Pinyin: kě shā bù kě rǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

辱:侮辱。可以牺牲生命但不可遭受侮辱。形容做人的尊严。

Cấu tạo: 可 (khả) + 殺 (sát) + 不 (bất) + 可 (khả) + 辱 (nhục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辱:侮辱。可以牺牲生命但不可遭受侮辱。形容做人的尊严。