可架橋的 khả giá kiều đích Hán Việt: khả giá kiều đích Tổng quan xem bridge Cấu tạo: 可 (khả) + 架 (giá) + 橋 (kiều) + 的 (đích)Hán Việtkhả giá kiều đíchCấu tạo可 + 架 + 橋 + 的 · khả + giá + kiều + đích nghĩa thành phần: khả + giá + kiều + đích Nghĩa ViệtCihui xem bridge