可染色的 khả nhiễm sắc đích Hán Việt: khả nhiễm sắc đích Tổng quan dễ bẩn, có thể in màu được Cấu tạo: 可 (khả) + 染 (nhiễm) + 色 (sắc) + 的 (đích)Hán Việtkhả nhiễm sắc đíchCấu tạo可 + 染 + 色 + 的 · khả + nhiễm + sắc + đích nghĩa thành phần: khả + nhiễm + sắc + đích Nghĩa ViệtCihui dễ bẩn, có thể in màu được