可查明的

khả tra minh đích

Hán Việt: khả tra minh đích

Tổng quan

có thể chứng tỏ, có thể chứng minh

Cấu tạo: (khả) + (tra) + (minh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể chứng tỏ, có thể chứng minh