可覈准的

khả hạch chuẩn đích

Hán Việt: khả hạch chuẩn đích

Tổng quan

xem approve

Cấu tạo: (khả) + (hạch) + (chuẩn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem approve