可覈實性 khả hạch thật tính Hán Việt: khả hạch thật tính Tổng quan xem verifiable Cấu tạo: 可 (khả) + 覈 (hạch) + 實 (thật) + 性 (tính)Hán Việtkhả hạch thật tínhCấu tạo可 + 覈 + 實 + 性 · khả + hạch + thật + tính nghĩa thành phần: khả + hạch + thật + tính Nghĩa ViệtCihui xem verifiable