可桶兒的

kě tǒng ér de khả dũng nhi đích

Hán Việt: khả dũng nhi đích · Pinyin: kě tǒng ér de

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (dũng) + (nhi) + (đích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻全部地。可,尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻全部地。可,尽。