可桶兒的 kě tǒng ér de · khả dũng nhi đích Hán Việt: khả dũng nhi đích · Pinyin: kě tǒng ér de Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 桶 (dũng) + 兒 (nhi) + 的 (đích)Pinyinkě tǒng ér deHán Việtkhả dũng nhi đíchCấu tạo可 + 桶 + 兒 + 的 · khả + dũng + nhi + đích nghĩa thành phần: khả + dũng + nhi + đích