可檢索的

khả kiểm tác đích

Hán Việt: khả kiểm tác đích

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (kiểm) + (tác) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可檢索的 ějiǎnsuǒ de attr. retrievable