可正交化 khả chánh giao hóa Hán Việt: khả chánh giao hóa Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 正 (chánh) + 交 (giao) + 化 (hóa)Hán Việtkhả chánh giao hóaCấu tạo可 + 正 + 交 + 化 · khả + chánh + giao + hóa nghĩa thành phần: khả + chánh + giao + hóa Nghĩa EngCihui orthogonalizable