可比產品 khả bỉ sản phẩm Hán Việt: khả bỉ sản phẩm Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 比 (bỉ) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Hán Việtkhả bỉ sản phẩmCấu tạo可 + 比 + 產 + 品 · khả + bỉ + sản + phẩm nghĩa thành phần: khả + bỉ + sản + phẩm Nghĩa EngCihui 可比產品 ěbǐ chǎnpǐn n. comparable products