可比指數

khả bỉ chỉ sổ

Hán Việt: khả bỉ chỉ sổ

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (bỉ) + (chỉ) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可比指數 ěbǐ zhǐshù n. comparative index