可比較地 khả bỉ giác địa Hán Việt: khả bỉ giác địa Tổng quan xem comparable Cấu tạo: 可 (khả) + 比 (bỉ) + 較 (giác) + 地 (địa)Hán Việtkhả bỉ giác địaCấu tạo可 + 比 + 較 + 地 · khả + bỉ + giác + địa nghĩa thành phần: khả + bỉ + giác + địa Nghĩa ViệtCihui xem comparable