可求並的 khả cầu tịnh đích Hán Việt: khả cầu tịnh đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 求 (cầu) + 並 (tịnh) + 的 (đích)Hán Việtkhả cầu tịnh đíchCấu tạo可 + 求 + 並 + 的 · khả + cầu + tịnh + đích nghĩa thành phần: khả + cầu + tịnh + đích Nghĩa EngCihui union-compatible