可沐浴的 khả mộc dục đích Hán Việt: khả mộc dục đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 沐 (mộc) + 浴 (dục) + 的 (đích)Hán Việtkhả mộc dục đíchCấu tạo可 + 沐 + 浴 + 的 · khả + mộc + dục + đích nghĩa thành phần: khả + mộc + dục + đích Nghĩa EngCihui bathable