可沒收的 khả một thu đích Hán Việt: khả một thu đích Tổng quan có thể tịch thu, có thể sung công Cấu tạo: 可 (khả) + 沒 (một) + 收 (thu) + 的 (đích)Hán Việtkhả một thu đíchCấu tạo可 + 沒 + 收 + 的 · khả + một + thu + đích nghĩa thành phần: khả + một + thu + đích Nghĩa ViệtCihui có thể tịch thu, có thể sung công