可洪音义

khả hồng âm nghĩa

Hán Việt: khả hồng âm nghĩa

Tổng quan

khả hồng âm nghĩa (書名)新集藏經音義隨函錄。三十卷,後晉(序云漢中)可洪撰。☸

Cấu tạo: (khả) + (hồng) + (âm) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khả hồng âm nghĩa (書名)新集藏經音義隨函錄。三十卷,後晉(序云漢中)可洪撰。☸