可流用的 khả lưu dụng đích Hán Việt: khả lưu dụng đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 流 (lưu) + 用 (dụng) + 的 (đích)Hán Việtkhả lưu dụng đíchCấu tạo可 + 流 + 用 + 的 · khả + lưu + dụng + đích nghĩa thành phần: khả + lưu + dụng + đích Nghĩa EngCihui appropriable