可減損失

khả giảm tổn thất

Hán Việt: khả giảm tổn thất

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (giảm) + (tổn) + (thất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可減損失 ějiǎn sǔnshī n. <com.> deductible loss