可測效應 khả trắc hiệu ứng Hán Việt: khả trắc hiệu ứng Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 測 (trắc) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Hán Việtkhả trắc hiệu ứngCấu tạo可 + 測 + 效 + 應 · khả + trắc + hiệu + ứng nghĩa thành phần: khả + trắc + hiệu + ứng Nghĩa EngCihui 可測效應 ěcè xiàoyìng n. measurable effect