可溶出性 khả dong xuất tính Hán Việt: khả dong xuất tính Tổng quan tính có thể lọc lấy nước Cấu tạo: 可 (khả) + 溶 (dong) + 出 (xuất) + 性 (tính)Hán Việtkhả dong xuất tínhCấu tạo可 + 溶 + 出 + 性 · khả + dong + xuất + tính nghĩa thành phần: khả + dong + xuất + tính Nghĩa ViệtCihui tính có thể lọc lấy nước