可滿足性

khả mãn túc tính

Hán Việt: khả mãn túc tính

Tổng quan

(logic học) tính thực hiện được, tính thoả mãn được, joint s. tính thoả mãn đồng thời

Cấu tạo: (khả) + 滿 (mãn) + (túc) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (logic học) tính thực hiện được, tính thoả mãn được, joint s. tính thoả mãn đồng thời