可澆注性 khả kiêu chú tính Hán Việt: khả kiêu chú tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 澆 (kiêu) + 注 (chú) + 性 (tính)Hán Việtkhả kiêu chú tínhCấu tạo可 + 澆 + 注 + 性 · khả + kiêu + chú + tính nghĩa thành phần: khả + kiêu + chú + tính Nghĩa EngCihui pourability