可濾過的 khả lự quá đích Hán Việt: khả lự quá đích Tổng quan có thể lọc được Cấu tạo: 可 (khả) + 濾 (lự) + 過 (quá) + 的 (đích)Hán Việtkhả lự quá đíchCấu tạo可 + 濾 + 過 + 的 · khả + lự + quá + đích nghĩa thành phần: khả + lự + quá + đích Nghĩa ViệtCihui có thể lọc được