可灌溉的 khả quán khái đích Hán Việt: khả quán khái đích Tổng quan có thể tưới được Cấu tạo: 可 (khả) + 灌 (quán) + 溉 (khái) + 的 (đích)Hán Việtkhả quán khái đíchCấu tạo可 + 灌 + 溉 + 的 · khả + quán + khái + đích nghĩa thành phần: khả + quán + khái + đích Nghĩa ViệtCihui có thể tưới được