可灌築性

khả quán trúc tính

Hán Việt: khả quán trúc tính

Tổng quan

(xây dựng) độ dễ đổ (vữa, bêtông)

Cấu tạo: (khả) + (quán) + (trúc) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (xây dựng) độ dễ đổ (vữa, bêtông)