可燃垃圾 khả nhiên lạp ngập Hán Việt: khả nhiên lạp ngập Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 燃 (nhiên) + 垃 (lạp) + 圾 (ngập)Hán Việtkhả nhiên lạp ngậpCấu tạo可 + 燃 + 垃 + 圾 · khả + nhiên + lạp + ngập nghĩa thành phần: khả + nhiên + lạp + ngập Nghĩa EngCihui 可燃垃圾 ěrán lājī n. combustible rubbish/waste