可爾必思 kě ěr bì sī · khả nhĩ tất tư Hán Việt: khả nhĩ tất tư · Pinyin: kě ěr bì sī Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 爾 (nhĩ) + 必 (tất) + 思 (tư)Pinyinkě ěr bì sīHán Việtkhả nhĩ tất tưCấu tạo可 + 爾 + 必 + 思 · khả + nhĩ + tất + tư nghĩa thành phần: khả + nhĩ + tất + tư