可理解性 khả lí giải tính Hán Việt: khả lí giải tính Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 理 (lí) + 解 (giải) + 性 (tính)Hán Việtkhả lí giải tínhCấu tạo可 + 理 + 解 + 性 · khả + lí + giải + tính nghĩa thành phần: khả + lí + giải + tính Nghĩa EngCihui 可理解性 ělǐjiěxìng n. <lg.> intelligibility