可理解的

khả lí giải đích

Hán Việt: khả lí giải đích

Tổng quan

hiểu rõ được, tính thấy rõ được, tính lĩnh hội được, có thể nắm được có thể hiểu, có thể lĩnh hội, có thể nhận thức, có thể bao gồm được, có thể bao hàm được dễ hiểu, (triết học) chỉ có thể nhận thức được bằng trí óc

Cấu tạo: (khả) + (lí) + (giải) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hiểu rõ được, tính thấy rõ được, tính lĩnh hội được, có thể nắm được có thể hiểu, có thể lĩnh hội, có thể nhận thức, có thể bao gồm được, có thể bao hàm được dễ hiểu, (triết học) chỉ có thể nhận thức được bằng trí óc

Eng

  • Cihui 可理解的 ělǐjiě de attr. <lg.> intelligible