可用餘額

khả dụng dư ngạch

Hán Việt: khả dụng dư ngạch

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (dụng) + (dư) + (ngạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可用餘額 ěyòng yú'é n. <com.> available balance