可用內存 khả dụng nội tồn Hán Việt: khả dụng nội tồn Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 用 (dụng) + 內 (nội) + 存 (tồn)Hán Việtkhả dụng nội tồnCấu tạo可 + 用 + 內 + 存 · khả + dụng + nội + tồn nghĩa thành phần: khả + dụng + nội + tồn Nghĩa EngCihui available memory