可用空間 khả dụng không gian Hán Việt: khả dụng không gian Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 用 (dụng) + 空 (không) + 間 (gian)Hán Việtkhả dụng không gianCấu tạo可 + 用 + 空 + 間 · khả + dụng + không + gian nghĩa thành phần: khả + dụng + không + gian Nghĩa EngCihui Space Available