可用規律 khả dụng quy luật Hán Việt: khả dụng quy luật Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 用 (dụng) + 規 (quy) + 律 (luật)Hán Việtkhả dụng quy luậtCấu tạo可 + 用 + 規 + 律 · khả + dụng + quy + luật nghĩa thành phần: khả + dụng + quy + luật Nghĩa EngCihui 可用規律 ěyòng guīlǜ n. <lg.> optional rule