可用資產 khả dụng tư sản Hán Việt: khả dụng tư sản Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 用 (dụng) + 資 (tư) + 產 (sản)Hán Việtkhả dụng tư sảnCấu tạo可 + 用 + 資 + 產 · khả + dụng + tư + sản nghĩa thành phần: khả + dụng + tư + sản Nghĩa EngCihui 可用資產 ěyòng zīchǎn n. <com.> available assets