可用邏輯 khả dụng la tập Hán Việt: khả dụng la tập Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 用 (dụng) + 邏 (la) + 輯 (tập)Hán Việtkhả dụng la tậpCấu tạo可 + 用 + 邏 + 輯 · khả + dụng + la + tập nghĩa thành phần: khả + dụng + la + tập Nghĩa EngCihui utilogic