可疑债务 khả nghi trái vụ Hán Việt: khả nghi trái vụ Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 疑 (nghi) + 債 (trái) + 務 (vụ)Hán Việtkhả nghi trái vụTừ loạidanhCấu tạo可 + 疑 + 債 + 務 · khả + nghi + trái + vụ nghĩa thành phần: khả + nghi + trái + vụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nợ khó đòiBiên soạn doubtful debtEngCihui 可疑債務 ěyí zhàiwù n. <com.> doubtful debtTần suất từ n. <com.> doubtful debt Từ liên quan Gần nghĩa债务证书 · 债务证券 · 可疑分子 · 可疑文件 · 可疑礁滩 · 债务人 · 可疑地 · 可疑性