可疑債務

khả nghi trái vụ

Hán Việt: khả nghi trái vụ

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (nghi) + (trái) + (vụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可疑債務 ěyí zhàiwù n. <com.> doubtful debt