可疑分子

kě yí fèn zǐkhả nghi phân tử

Hán Việt: khả nghi phân tử · Pinyin: kě yí fèn zǐ

Tổng quan

một kẻ tình nghi

Cấu tạo: 可 (khả) + 疑 (nghi) + 分 (phân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần tử khả nghi
  • Biên soạn suspect M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui suspect; person under suspicion

Từ liên quan

Gần nghĩa

分子内的 · 分子医学 · 分子料理 · 分子杂交 · 分子间的 · 可疑文件 · 可疑礁滩 · 分子内