可疑文件 khả nghi văn kiện Hán Việt: khả nghi văn kiện Tổng quan (tôn giáo) kinh nguỵ tác Cấu tạo: 可 (khả) + 疑 (nghi) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtkhả nghi văn kiệnCấu tạo可 + 疑 + 文 + 件 · khả + nghi + văn + kiện nghĩa thành phần: khả + nghi + văn + kiện Nghĩa ViệtCihui (tôn giáo) kinh nguỵ tác