可疑文件 khả nghi văn kiện Hán Việt: khả nghi văn kiện Tổng quan (tôn giáo) kinh nguỵ tác Cấu tạo: 可 (khả) + 疑 (nghi) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtkhả nghi văn kiệnTừ loạidanhCấu tạo可 + 疑 + 文 + 件 · khả + nghi + văn + kiện nghĩa thành phần: khả + nghi + văn + kiện Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngụy thưMainlandKaggle Zh-Vi apocrypha Từ liên quan Gần nghĩa可疑分子 · 可疑礁滩 · 文件大小 · 文件格式 · 文件类型 · 文件系统 · 文件结束 · 文件说明