可疑未來

khả nghi vị lai

Hán Việt: khả nghi vị lai

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (nghi) + (vị) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 可疑未來 ěyí wèilái n. <lg.> future unlikely