可發明的 khả phát minh đích Hán Việt: khả phát minh đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 發 (phát) + 明 (minh) + 的 (đích)Hán Việtkhả phát minh đíchCấu tạo可 + 發 + 明 + 的 · khả + phát + minh + đích nghĩa thành phần: khả + phát + minh + đích Nghĩa EngCihui contrivable