可相信的

khả tương tín đích

Hán Việt: khả tương tín đích

Tổng quan

có thể nghĩ ra được; có thể tưởng tượng được

Cấu tạo: (khả) + (tương) + (tín) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có thể nghĩ ra được; có thể tưởng tượng được