可硬化的 khả ngạnh hóa đích Hán Việt: khả ngạnh hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việtkhả ngạnh hóa đíchCấu tạo可 + 硬 + 化 + 的 · khả + ngạnh + hóa + đích nghĩa thành phần: khả + ngạnh + hóa + đích Nghĩa EngCihui hardenable