可確定性

kě què dìng xìng khả xác định tính

Hán Việt: khả xác định tính · Pinyin: kě què dìng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (khả) + (xác) + (định) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui determinability